MS. Hải Yến 0945.889.159
Email: haiyen@thanhhoaford.com.vn

CTY TNHH TM Ô TÔ THANH HÓA

Lô 87 Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, P. Quảng Thành, Tp.Thanh Hóa
Ms Hải Yến 0945.889.159

Ranger Wildtrak 2.2L AT 4X2

853,000,000 

– Động cơ: Động cơ Turbo Diesel 2.2L TDCi, trục cam kép, có làm mát khí nạp

– Công suất cực đại (Hp/vòng/phút): 148 / 3700

– Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút): 375 / 1500-2500

– Dung tích thùng nhiên liệu (lít): 80 lít

– Dung tích xi lanh (cc): 2198

– Hộ số tự động 6 cấp

Category:

Product Description

Bánh, lốp, và phanh Bánh xe / Wheel : Vành hợp kim nhôm đúc 17”/ 18” – Alloy 17”/18”
Cỡ lốp / Tire Size : 265/60R18 hoặc 265/65R17
Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Hệ thống treo Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers
Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers
Hệ thống âm thanh Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Điều khiển giọng nói SYNC Gen II/ Voice Control SYNC Gen II
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, Ipod & USB, AUX, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Hai màn hình TFT 4.2
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Có / With
Hệ thống Điều hòa Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Hệ thống điện Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without
Hộp số Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800
Kích thước và trọng lượng Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5362 x 1860 x 1815
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 808
Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) : 1450 x 1560 / 1150 x 530
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 2067
Trọng lượng toàn bộ xe tiêu chuẩn / Gross Vehicle Weight (kg) : 3200
Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560
Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560
Trang thiết bị Ngoại thất Bộ trang bị thể thao Wildtrak : Giá nóc/Roof rails, thanh Sport bar, lót thùng/ Bedliner
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Projector với chức năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector
Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Điều chỉnh điện, gập điện, sấy điện/ Power adjust, fold, heated
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Sơn đen bóng / Black Paint
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Có / With
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Sơn đen bóng / Black Paint
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp : Có / With
Đèn sương mù / Front Fog lamp : Có / With
Trang thiết bị an toàn Camera lùi / Rear View Camera : Có/ With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor : Cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía sau/ Rear parking sensor
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron : Có / With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System : Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) : Có / With
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation : Không / Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Có / With
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists : Không / Without
Hệ thống kiểm soát chống lật xe (Roll Over Protection System) : Có / With
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control : Có/ With
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) : Có / With
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS : Có/ With
Túi khí bên/ Side Airbags : Có/ With
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags : Có/ With
Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe Cửa kính điều khiển điện / Power Window : Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái) / With (one-touch UP & DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 6 hướng / 6 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/đêm / Electrochromatic Rear View Mirror
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Có / With
Tay lái / Steering wheel : Bọc da / Leather
Vật liệu ghế / Seat Material : Da pha nỉ cao cấp Wildtrak/ Leather & Velour Wildtrak
Trợ lực lái Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 160 (118 KW) / 3700
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
Gài cầu điện / Shift – on – fly : Không / without
Hệ thống truyền động / Power train : Một cầu chủ động / 4×2
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 385 / 1500-2500
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 3
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6
Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Ranger Wildtrak 2.2L AT 4X2”

Your email address will not be published.