MS. Hải Yến 0945.889.159
Email: haiyen@thanhhoaford.com.vn

CTY TNHH TM Ô TÔ THANH HÓA

Lô 87 Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, P. Quảng Thành, Tp.Thanh Hóa
Ms Hải Yến 0945.889.159

Ranger XL 2.2L 4X4 MT

619,000,000 

  • Hộp số / Transmission 6 số tay / 6-speed MT
  • Động cơ / Engine Type Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

Product Description

Bánh, lốp, và phanh Bánh xe / Wheel : Vành thép 16″ / Steel Wheel 16
Cỡ lốp / Tire Size : 255/70R16
Phanh trước / Front Brake : Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Hệ thống treo Hệ thống treo sau / Rear Suspension : Loại nhíp với ống giảm chấn/ Rigid leaf springs with double acting shock absorbers

Hệ thống treo trước / Front Suspension : Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lo xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent springs & tubular double acting shock absorbers

Hệ thống âm thanh Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system : Không / Without
Hệ thống âm thanh / Audio system Audio System with SYNC : AM/FM, 4 loa (speakers)
Màn hình hiển thị đa thông tin / Multil function display : Không / Without
Điều khiển âm thanh trên tay lái / Audio control on Steering wheel : Không / Without
Hệ thống Điều hòa Điều hoà nhiệt độ / Air Conditioning : Điều chỉnh tay/ Manual
Hệ thống điện Ổ nguồn 230V/ 230V outlet : Không / Without
Hộp số Hộp số / Transmission : 6 số tay / 6-speed MT
Ly hợp / Cluth : Đĩa ma sát đơn, điều khiển bằng thủy lực với lò xò đĩa / Hydraulic single dry plate with diaphragm spring
Khả năng lội nước Khả năng lội nước / Water wading (mm) : 800
Kích thước và trọng lượng Bán kính vòng quay tối thiểu / Min Turning Radius (mm) : 6350
Chiều dài cơ sở / Wheel base (mm) : 3220
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L) : 80 Lít/ 80 litters
Dài x Rộng x Cao / Length x Width x Height (mm) : 5280 x 1860 x 1830
Khoảng sáng gầm xe / Ground Clearance Height-Rear Axle (mm) : 200
Khối lượng hàng chuyên chở / Pay Load (kg) : 872
Kích thước thùng hàng hữu ích (Dài x Rộng x Cao)/ Cargo box dimension (L x W x H) : 1500 x 1560 / 1150 x 510
Trọng lượng không tải xe tiêu chuẩn / Kerb Weight (kg) : 2003
Vệt bánh xe sau / Track-Rear (mm) : 1560
Vệt bánh xe trước / Track-Front (mm) : 1560
Trang thiết bị Ngoại thất Bộ trang bị thể thao Wildtrak : Không / Without
Cụm đèn pha phía trước/ Headlamp : Halogen
Gương chiếu hậu / Outer door mirror : Có điều chỉnh điện/ Power adjust
Gương chiếu hậu mạ crôme / Chrome Exterior Rear View Mirrors : Màu đen / Black self
Gạt mưa tự động / Auto rain sensor : Không / Without
Tay nắm cửa ngoài mạ crôm / Chrome Outer Door Handles : Màu đen / Black self
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp : Không / Without
Đèn sương mù / Front Fog lamp : Không/ Without
Trang thiết bị an toàn Camera lùi / Rear View Camera : Không / Without
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor : Không / Without
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử / Anti-Lock Brake System (ABS) & Electron : Có / With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System : Không / Without
Hệ thống cân bằng điện tử (ESP)/ Electronic Stability Program (ESP) : Không / Without
Hệ thống cảnh báo chuyển làn và hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA : Không / Without
Hệ thống cảnh báo va chạm bằng âm thanh, hình ảnh trên kính lái / Collision Mitigation : Không / Without
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill launch assists : Không / Without
Hệ thống hỗ trợ đổ đèo/ Hill descent assists : Không / Without
Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise control : Không / Without
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng (Load Adaptive Control) : Không / Without
Hệ thống kiểm soát áp suất lốp/ TPMS : Không / Without
Túi khí bên/ Side Airbags : Không / Without
Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags : 2 Túi khí phía trước / Driver & Passenger Airbags
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags : Không / Without
Trang thiết bị tiện nghi bên trong xe Ghế lái trước/ Front Driver Seat : Chỉnh tay 4 hướng / 4 way manual
Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Interior Mirrors – Manual
Ghế sau / Rear Seat Row : Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong / Internal miror : Chỉnh tay 2 chế độ ngày/đêm / Interior Mirrors – Manual
Khoá cửa điều khiển từ xa / Remote Keyless Entry : Không / Without
Tay lái / Steering wheel : Thường / Base
Vật liệu ghế / Seat Material : Nỉ / Cloth
Trợ lực lái Trợ lực lái / Assisted Steering : Trợ lực lái thủy lực/ HPAS
Động cơ Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) : 125 (92 KW) / 3700
Dung tích xi lanh / Displacement (cc) : 2198
Gài cầu điện / Shift – on – fly : Có / with
Hệ thống truyền động / Power train : Hai cầu chủ động / 4×4
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential : Không / without
Loại cabin / Cab Style : Cabin kép/ Double cab
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm) : 320 / 1600-1700
Tiêu chuẩn khí thải / Emision level : EURO 4
Đường kính x Hành trình / Bore x Stroke (mm) : 86 x 94,6
Động cơ / Engine Type : Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi

Reviews

There are no reviews yet.

Be the first to review “Ranger XL 2.2L 4X4 MT”

Your email address will not be published.